nhân mãn

Học thuật
Thân thiện
nhân mãn

Dân số quá đông dẫn đến tình trạng nhân mãn ở các thành phố lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng quá nhiều người sinh sống trong một khu vực, một quốc gia hoặc trên toàn cầu, vượt quá khả năng đáp ứng về tài nguyên điều kiện sống của môi trường đó. "Nhân mãn" mô tả hiện tượng mật độ dân số quá cao, dẫn đến áp lực lên các nguồn tài nguyên thiên nhiên, cơ sở hạ tầng chất lượng cuộc sống.
    • Học thuyết (thuyết) nhân mãn: Chỉ một lý thuyết, thường được gắn với tên tuổi của Malthus, cho rằng dân số xu hướng tăng theo cấp số nhân trong khi nguồn cung lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng, từ đó dẫn đến nguy cơ thiếu hụt lương thực đói nghèo nếu không biện pháp kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nạn nhân mãn đang thách thức lớn đối với nhiều quốc gia đang phát triển. (Tình trạng dân số quá đông đang thách thức lớn đối với nhiều quốc gia đang phát triển.)
    • Các thành phố lớn thường phải đối mặt với các vấn đề do nhân mãn gây ra như ùn tắc giao thông ô nhiễm môi trường. (Các thành phố lớn thường phải đối mặt với các vấn đề do dân số quá đông gây ra như ùn tắc giao thông ô nhiễm môi trường.)
    • Thuyết nhân mãn của Malthus đã gây ra nhiều tranh cãi trong lịch sử. (Học thuyết về dân số quá đông của Malthus đã gây ra nhiều tranh cãi trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nạn nhân mãn": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, tiêu cực của vấn đề dân số quá đông, coi đó như một "tai họa" hoặc vấn nạn xã hội.
    • Nạn nhân mãn có thể kéo theo đói nghèo bất ổn xã hội. (Vấn nạn dân số quá đông có thể kéo theo đói nghèo bất ổn xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân khẩu luận: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "thuyết nhân mãn".
  • Bùng nổ dân số (danh từ): Chỉ sự gia tăng dân số cực kỳ nhanh chóng trong một thời gian ngắn, một nguyên nhân dẫn đến tình trạng nhân mãn.
  • Quá tải dân số (danh từ): Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự vượt quá sức chịu đựng.
  • Mật độ dân số cao (cụm danh từ): Mô tả trực tiếp tình trạng nhiều người trên một đơn vị diện tích, biểu hiện của nhân mãn.
Từ đồng nghĩa
  • Dân số quá đông: Cách giải thích nghĩa đơn giản, dễ hiểu nhất của từ "nhân mãn".
  • Siêu đông dân: Từ nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự đông đúc.
Từ trái nghĩa
  • Thưa dân: Tình trạng ít người sinh sống trên một diện tích rộng.
  • Thiếu nhân lực: Tình trạng thiếu hụt nguồn lao động, trái ngược với áp lực từ dân số quá lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Nhân mãn" một thuật ngữ mang tính học thuật, chính sách báo chí, thường dùng trong các văn bản phân tích kinh tế - xã hội, môi trường hoặc nhân khẩu học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách nói "dân số quá đông" hoặc "đông dân" cho dễ hiểu.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một vấn đề cần được giải quyết. Khi nói về "thuyết nhân mãn", cần lưu ý rằng đây một học thuyết gây tranh cãi đã bị nhiều học giả phê phán.
nhân mãn

Dân số quá đông dẫn đến tình trạng nhân mãn ở các thành phố lớn.

  1. d. Tình trạng quá nhiều người trong một khoảng đất hẹp. Thuyết nhân mãn. Cg. Nhân khẩu luận. Thuyết sai lầm nguy hiểm của Man-tuýt cho rằng số người tăng lên nhanh hơn số lượng thực phẩm, nên phải hạn chế sự tăng nhanh đó bằng chiến tranh.

Từ chứa "nhân mãn"